slit trench

/'slit'trentʃ/
Học thuật
Thân thiện
slit trench

A soldier takes cover in a slit trench during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Hố cá nhân: Một loại công sự phòng thủ hẹp nông, được đào nhanh chóng để một hoặc hai người lính nằm tránh hỏa lực mảnh đạn pháo trong chiến đấu.
    • Đường hào hẹp: Một đường hào kích thước nhỏ hẹp, chủ yếu dùng để ẩn nấp tạm thời hơn để di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers dug a slit trench for immediate cover from the mortar fire. (Những người lính đào một hố cá nhân để chỗ che chắn ngay lập tức khỏi hỏa lực súng cối.)
    • During the artillery barrage, everyone jumped into the nearest slit trench. (Trong đợt bắn phá bằng pháo, mọi người đều nhảy xuống đường hào hẹp gần nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự lịch sử, đặc biệt trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất thứ hai, để mô tả loại công sự phòng thủ tạm thời, cơ bản nhất.
  • Khác với "foxhole" (hố cáo) thường tròn sâu hơn cho một người, "slit trench" thường dài hẹp, có thể cho một hoặc hai người nằm.
Biến thể từ gần giống
  • Trench (n): Hào, đường hào. Một công sự dài sâu hơn nhiều, dùng để che chắn, di chuyển sinh hoạt.
  • Foxhole (n): Hố cáo. Một hố tròn hoặc hình cá nhân nhỏ, thường sâu hơn một chút so với slit trench.
  • Fighting position (n): Vị trí chiến đấu. Một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ công sự nào được chuẩn bị để chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Personal trench: Hào cá nhân.
  • Weapon pit: Hố súng (một thuật ngữ khác cho vị trí chiến đấu cá nhân).
Thành ngữ liên quan
slit trench

A soldier takes cover in a slit trench during a training exercise.

danh từ
  1. (quân sự) hố cá nhân
  2. đường hào hẹp (để tránh đạn pháo...)